trang trải

Học thuật
Thân thiện
trang trải

Anh ấy làm việc chăm chỉ để trang trải các chi phí sinh hoạt.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thu xếp, sắp xếp để giải quyết, thanh toán cho ổn thỏa, thường các khoản nợ hoặc chi phí cần thiết: Hành động bố trí, lo liệu tiền bạc hoặc nguồn lực để chi trả cho một nghĩa vụ tài chính.
    • Lo liệu, xoay sở để đảm bảo cuộc sống hoặc công việc diễn ra bình thường: Hành động cố gắng đáp ứng các nhu cầu thiết yếu, thường trong điều kiện khó khăn.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trang trải cuộc sống": Lo liệu, đảm bảo các nhu cầu thiết yếu để duy trì đời sống.
    • Công việc lao động chân tay giúp anh trang trải cuộc sống qua ngày.
  • "Trang trải gánh nặng tài chính": Giải quyết, chia sẻ áp lực về tiền bạc.
    • Các thành viên trong gia đình cùng chung tay trang trải gánh nặng tài chính.
  • "Khó khăn trang trải": Gặp khó khăn trong việc lo liệu, thanh toán.
    • Mất việc khiến anh rơi vào tình cảnh khó khăn trang trải.
Biến thể từ gần giống
  • Trang trải (động từ): dạng phổ biến chuẩn mực nhất.
  • Trang trả (động từ, ít dùng hơn): Một biến thể , cùng nghĩa với "trang trải", thường thấy trong văn chương hoặc ngữ cảnh cổ điển.
    • dụ: Lo trang trả nợ nần.
Từ đồng nghĩa
  • Thanh toán: Trả tiền cho một khoản nợ hoặc hóa đơn (nhấn mạnh hành động trả tiền).
  • Chi trả: Dùng tiền để trả cho một khoản chi phí.
  • Lo liệu: Sắp xếp, thu xếp cho ổn thỏa (nghĩa rộng hơn, không chỉ về tài chính).
  • Xoay sở: Cố gắng tìm cách giải quyết, thường trong tình thế khó khăn.
Từ trái nghĩa
  • Mắc nợ: Rơi vào tình trạng nợ nần, chưa thanh toán.
  • Nợ đọng: Các khoản nợ chưa được trả tồn đọng lại.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Đầu tắt mặt tối để trang trải: Miêu tả sự vất vả, làm việc quần quật suốt ngày để kiếm tiền lo cho cuộc sống.
    • Cha mẹ đầu tắt mặt tối để trang trải cho các con ăn học.
  • Làm không đủ trang trải: Thu nhập từ công việc không đủ để chi cho các nhu cầu thiết yếu.
    • Đồng lương công nhân ấy làm không đủ trang trải cho một gia đình nhỏ.
trang trải

Anh ấy làm việc chăm chỉ để trang trải các chi phí sinh hoạt.

  1. Thu xếp cho ổn, thanh toán cho xong, thường nói về công nợ: Trang trải món nợ.